diêm điền
발음
북부
/ziəm˧˧ ɗiə̤n˨˩/
중부
/jiəm˧˥ ɗiəŋ˧˧/
남부
/jiəm˧˧ ɗiəŋ˨˩/
듣기
염전 ensalt field
명사
염전
salt field
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
염전
담화·논리
바닷물을 증발시켜 소금을 만드는 평평한 땅.
vi Những người nông dân đang làm việc trên diêm điền dưới trời nắng.
ko 농부들이 햇볕 아래 염전에서 일하고 있다.
구성
diêm / điền
▸
구성
diêm / điền
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …