goigoi

danh tướng

Danh từ
Danh từ này chỉ một vị tướng hoặc sĩ quan quân đội nổi tiếng và rất được kính trọng vì những thành tựu lớn.
Nhật 名将
Anh renowned general
Hàn 명장
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này chỉ một vị tướng hoặc sĩ quan quân đội nổi tiếng và rất được kính trọng vì những thành tựu lớn. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Vị danh tướng này được người dân vô cùng kính trọng và yêu mến.

Nhật 名将

この名将は人々に非常に敬愛されている。

Anh renowned general

This renowned general is highly respected and loved by the people.

Hàn 명장

이 명장은 사람들에게 매우 존경받고 사랑받는다.

Cấu tạo
danh / tướng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 名將 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 名將

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
名將
Ứng viên theo âm tiết
danh 名 tướng 將
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.