danh tướng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vị danh tướng này được người dân vô cùng kính trọng và yêu mến.
Nhật 名将
この名将は人々に非常に敬愛されている。
Anh renowned general
This renowned general is highly respected and loved by the people.
Hàn 명장
이 명장은 사람들에게 매우 존경받고 사랑받는다.
Cấu tạo
danh / tướng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 名將 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 名將