goigoi

dày

Tính từ
Có khoảng cách giữa hai bề mặt đối diện lớn, hoặc có mật độ các phần tử dày đặc, san sát nhau.
Nhật 厚い、密集した
Anh thick, dense
Hàn 두껍다, 빽빽하다
Phát âm Bắc /za̤j˨˩/ Trung /jaj˧˧/ Nam /jaj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có khoảng cách giữa hai bề mặt đối diện lớn, hoặc có mật độ các phần tử dày đặc, san sát nhau. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề
Nhật 厚い、密集した
Anh thick, dense
Hàn 두껍다, 빽빽하다
Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𠫅
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠫅
Ứng viên theo âm tiết
dày 𠫅(𠼪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đãy / dầy / đay / dậy …
▸
Dùng
dạ dày / dày đặc / dày cộm / đau dạ dày …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.