goigoi

clorat

Danh từ
Một loại muối của axit cloric, thường được sử dụng trong các quy trình hóa học.
Nhật 塩素酸塩
Anh chlorate
Hàn 염소산염
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại muối của axit cloric, thường được sử dụng trong các quy trình hóa học.

vi Clorat được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học.

Nhật 塩素酸塩

塩素酸塩は化学実験に使われる。

Anh chlorate

Chlorate is used in chemical experiments.

Hàn 염소산염

염소산염은 화학 실험에 사용된다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
clorat
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.