clorat
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Clorat được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học.
Nhật 塩素酸塩
塩素酸塩は化学実験に使われる。
Anh chlorate
Chlorate is used in chemical experiments.
Hàn 염소산염
염소산염은 화학 실험에 사용된다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp