clorat
염소산염 enchlorate
명사
염소산염
chlorate
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
염소산염
화학 반응에 흔히 쓰이는 염소산의 염.
vi Clorat được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học.
ko 염소산염은 화학 실험에 사용된다.