goigoi

chiến bại

Động từ
Trạng thái bị thua cuộc hoặc bị đối phương đánh bại trong cuộc chiến tranh hoặc trận đấu quan trọng.
Nhật 敗戦する
Anh be defeated
Hàn 패배하다
Phát âm Bắc /ʨiən˧˥ ɓa̰ːʔj˨˩/ Trung /ʨiə̰ŋ˩˧ ɓa̰ːj˨˨/ Nam /ʨiəŋ˧˥ ɓaːj˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trạng thái bị thua cuộc hoặc bị đối phương đánh bại trong cuộc chiến tranh hoặc trận đấu quan trọng. Hành động cơ bảnChủ đề Thể thaoThẻ

vi Quân đội đã chiến bại trong trận đánh này.

Nhật 敗戦する

軍隊はその戦いで敗戦した。

Anh be defeated

The army was defeated in this battle.

Hàn 패배하다

군대는 그 전투에서 패배했다.

Nghĩa 2 Động từ
Trạng thái không giành được thắng lợi trong một cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi cạnh tranh.

vi Đội bóng đã chiến bại trong trận chung kết.

Nhật 敗北する

チームは決勝戦で敗北した。

Anh be defeated

The team was defeated in the final match.

Hàn 패배하다

팀은 결승전에서 패배했다.

Cấu tạo
chiến / bại
▸
Dùng
bất khả chiến bại / chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.