goigoi

chực

Động từ
Động từ này có nghĩa là luôn sẵn sàng, sắp làm điều gì đó hoặc đang chờ đợi một cơ hội.
Nhật 準備する
Anh to be ready; to wait
Hàn 준비하다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này có nghĩa là luôn sẵn sàng, sắp làm điều gì đó hoặc đang chờ đợi một cơ hội. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con mèo đang ngồi chực ở bên ngoài lỗ chuột.

Nhật 準備する

猫がネズミの穴の外でチャンスを待っている。

Anh to be ready; to wait

The cat is waiting for an opportunity outside the mouse hole.

Hàn 준비하다

고양이가 쥐구멍 밖에서 기회를 기다리고 있다.

Tương tự
chúc / chức / chục / chực tiết …
▸
Dùng
chầu chực / chờ chực / chờm chực / ăn chực
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.