goigoi

chực

to be ready; to wait enpack representative only
1 senses
Động từ
to be ready; to wait pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chực Hành động cơ bảnChủ đề

Động từ này có nghĩa là luôn sẵn sàng, sắp làm điều gì đó hoặc đang chờ đợi một cơ hội.

vi Con mèo đang ngồi chực ở bên ngoài lỗ chuột.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.