chực
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Con mèo đang ngồi chực ở bên ngoài lỗ chuột.
Nhật 準備する
猫がネズミの穴の外でチャンスを待っている。
Anh to be ready; to wait
The cat is waiting for an opportunity outside the mouse hole.
Hàn 준비하다
고양이가 쥐구멍 밖에서 기회를 기다리고 있다.