chốp
Phát âm
Bắc
/ʨop˧˥/
Trung
/ʨo̰p˩˧/
Nam
/ʨop˧˥/
chộp vội engrab fast
Động từ
chộp vội
grab fast
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
chộp vội
Hành động cơ bản
Bắt nhanh một cách liền tay, đôi khi hơi bất ngờ.
Tương tự
chớp / chóp / chộp / chợp
▸
Tương tự
chớp / chóp / chộp / chợp