goigoi

chị dâu

Danh từ
Người phụ nữ là vợ của anh trai mình theo cách gọi trong quan hệ gia đình.
Nhật 義姉
Anh sister-in-law
Hàn 형수
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người phụ nữ là vợ của anh trai mình theo cách gọi trong quan hệ gia đình.

vi Chị dâu tôi rất hiền lành và đảm đang.

Nhật 義姉

義姉はとても優しくしっかりしている。

Anh sister-in-law

My sister-in-law is very kind and capable.

Hàn 형수

형수는 매우 친절하고 야무지다.

Cấu tạo
chị / dâu / 姉嫂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
姉嫂
Ứng viên theo âm tiết
chị 姉 dâu 嫂(妯 / 柚 / 橷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chị / chị gái / chị ấy / chị em gái …
▸
Dùng
chị hằng / anh chị em / chị em / anh chị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.