goigoi

chỉ thiên

Trạng từ
Một trạng từ dùng để miêu tả một hành động hoặc hướng chỉ lên trời.
Nhật 空へ
Anh skyward; upward
Hàn 하늘로
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một trạng từ dùng để miêu tả một hành động hoặc hướng chỉ lên trời.

Trạng từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
Một trạng từ dùng để miêu tả một hành động hoặc hướng chỉ lên trời. Phương hướng & chỉ đườngChủ đề Thực vậtThẻ

vi Anh ấy bắn một phát súng chỉ thiên.

Nhật 空へ

彼は空に向かって銃を一度撃った。

Anh skyward; upward

He fired a shot skyward.

Hàn 하늘로

그는 하늘을 향해 총을 한 발 쏘았다.

Một danh từ chỉ các loài hoa thuộc chi thực vật được gọi là Elephantopus.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một danh từ chỉ các loài hoa thuộc chi thực vật được gọi là Elephantopus.

vi Cây chỉ thiên được dùng làm thuốc.

Nhật キツネノマガリ属

キツネノマガリ属の植物は薬として使われる。

Anh genus Elephantopus

The Elephantopus plant is used as medicine.

Hàn Elephantopus 속

Elephantopus 식물은 약으로 쓰인다.

Cấu tạo
chỉ / thiên
▸
Tương tự
Chí Thiện / chỉ thiên / chỉ thiên
▸
Dùng
ớt chỉ thiên / địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.