goigoi

chập choạng

Tính từ
Trạng thái ánh sáng lờ mờ không rõ ràng, thường xảy ra vào hoàng hôn.
Anh gloomy, dim
Nhật 薄暗い
Hàn 어스름함
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨə̰ʔp˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/ Trung /ʨə̰p˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/ Nam /ʨəp˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái ánh sáng lờ mờ không rõ ràng, thường xảy ra vào hoàng hôn. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Trời đã bắt đầu tối chập choạng.

Anh gloomy, dim

It is starting to get dim as evening approaches.

Nhật 薄暗い

辺りが薄暗くなり始めている。

Hàn 어스름함

주위가 어스름하게 어두워지기 시작한다.

Nghĩa 2 Tính từ
Di chuyển một cách không vững vàng hoặc có dáng đi bị nghiêng ngả.

vi Ông ấy bước đi chập choạng trên đường.

Anh tottering, wobbly

He walks unsteadily on the street.

Nhật ふらつく

彼は通りをふらふらと歩いている。

Hàn 비틀거림

그는 거리를 비틀거리며 걷고 있다.

Cấu tạo
chập
▸
Tương tự
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
▸
Dùng
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.