chệch choạng
Tính từ
Mất chuẩn thẳng, lệch đi so với hướng đúng.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to go crooked
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ʨə̰ʔjk˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/
Trung
/ʨḛt˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/
Nam
/ʨəːt˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Mất chuẩn thẳng, lệch đi so với hướng đúng. Di chuyển & thể thao
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to go crooked
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
chệch
▸
Cấu tạo
chệch
Tương tự
chệnh choạng / loạng choạng / chập choạng
▸
Tương tự
chệnh choạng / loạng choạng / chập choạng
Dùng
Di chuyển & thể thao
▸
Dùng
Di chuyển & thể thao