goigoi

chấn thịnh

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
Nhật チャンティン
Anh Chấn Thịnh
Hàn 쩐틴
Phát âm Bắc /ʨən˧˥ tʰḭ̈ʔŋ˨˩/ Trung /ʨə̰ŋ˩˧ tʰḭ̈n˨˨/ Nam /ʨəŋ˧˥ tʰɨn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Cô giáo dạy toán của chúng tôi sinh ra và lớn lên ở Chấn Thịnh.

Nhật チャンティン

私たちの数学の先生はチャンティンで生まれ育った。

Anh Chấn Thịnh

Our math teacher was born and grew up in Chấn Thịnh.

Hàn 쩐틴

우리 수학 선생님은 쩐틴에서 태어나고 자랐다.

Cấu tạo
chấn / thịnh / 振盛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
振盛
Ứng viên theo âm tiết
chấn 振 thịnh 盛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chấn thương / chấn song / phấn chấn / sang chấn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.