chấn song
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những chiếc chấn song cửa sổ đã được sơn lại để tránh gỉ sét.
Nhật 格子
窓の格子は錆びないように塗り直された。
Anh vertical bar
The vertical bars of the window have been repainted to prevent rust.
Hàn 격자
창문의 격자는 녹슬지 않게 새로 칠해졌다.