goigoi

chấn song

Danh từ
Những thanh chắn được lắp song song để bảo vệ cửa sổ hoặc làm hàng rào bao quanh.
Nhật 格子
Anh vertical bar
Hàn 격자
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những thanh chắn được lắp song song để bảo vệ cửa sổ hoặc làm hàng rào bao quanh. Phòng ốc & đời sống gia đìnhChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Những chiếc chấn song cửa sổ đã được sơn lại để tránh gỉ sét.

Nhật 格子

窓の格子は錆びないように塗り直された。

Anh vertical bar

The vertical bars of the window have been repainted to prevent rust.

Hàn 격자

창문의 격자는 녹슬지 않게 새로 칠해졌다.

Cấu tạo
chấn / song / 振双
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
振双
Ứng viên theo âm tiết
chấn 振 song 双(雙 / 窗 / 囱)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chắn song / chấn thương / chấn động / chấn chỉnh …
▸
Dùng
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.