goigoi

chén cơm

Danh từ
Phần cơm dùng trong bữa ăn, thường đo bằng một chén hay bát.
Anh rice portion
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần cơm dùng trong bữa ăn, thường đo bằng một chén hay bát.
Anh rice portion

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
chén / cơm
▸
Tương tự
chén / chén tẩy trần / chén nho / chén tống …
▸
Dùng
chén chú chén anh / máy rửa chén / đánh chén / quá chén …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.