goigoi

cơm tấm

Phát âm Bắc /kəːm˧˧ təm˧˥/ Trung /kəːm˧˥ tə̰m˩˧/ Nam /kəːm˧˧ təm˧˥/
Nghe
A Vietnamese dish, popular in southern Vietnam, made with broke… enpack representative only
Danh từ
A Vietnamese dish, popular in southern Vietnam, made with broke… pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
cơm tấm Diễn ngôn & logicChủ đề

Món cơm Việt Nam, phổ biến ở miền Nam, làm từ hạt gạo tấm và thường ăn với sườn nướng, trứng hoặc bì.

Cấu tạo
cơm / tấm / ghép từ cơm + tấm

Nguồn gốcghép từ cơm + tấm

Tương tự
cơm / má / tấm / gạo nếp …
Dùng
bữa cơm / ăn cơm / trống cơm / ăn cơm trước kẻng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.