goigoi

cựu chiến binh

Danh từ
Người đã từng tham gia chiến đấu trong quân đội và nay đã giải ngũ.
Nhật 退役軍人
Anh war veteran
Hàn 참전 용사
Phát âm Bắc /kḭʔw˨˩ ʨiən˧˥ ɓïŋ˧˧/ Trung /kɨ̰w˨˨ ʨiə̰ŋ˩˧ ɓïn˧˥/ Nam /kɨw˨˩˨ ʨiəŋ˧˥ ɓɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đã từng tham gia chiến đấu trong quân đội và nay đã giải ngũ. Công việc & tiền bạcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Ông tôi là một cựu chiến binh.

Nhật 退役軍人

私の祖父は退役軍人だ。

Anh war veteran

My grandfather is a war veteran.

Hàn 참전 용사

나의 할아버지는 참전 용사이다.

Cấu tạo
cựu / chiến binh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 舊戰兵 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 舊戰兵

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
舊戰兵
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cựu đường thư / cựu thời / cựu sinh viên / cựu truyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.