cựu
Phát âm
Bắc
/kḭʔw˨˩/
Trung
/kɨ̰w˨˨/
Nam
/kɨw˨˩˨/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.