goigoi

cự nự

Động từ
Hành động dùng lời lẽ để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối về một việc gì đó.
Nhật 不満を言う
Anh express discontent
Hàn 불평하다
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động dùng lời lẽ để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối về một việc gì đó.

vi Đừng cự nự nữa mà hãy tập trung hoàn thành công việc.

Nhật 不満を言う

不満を言うのはやめて、仕事を終わらせることに集中して。

Anh express discontent

Stop expressing discontent and focus on completing the work.

Hàn 불평하다

불평 그만하고 일을 끝내는 데 집중해.

Cấu tạo
cự
▸
Tương tự
cự / cự li / cự tuyệt / cự ly
▸
Dùng
chống cự / cự giải / cầm cự / kháng cự
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.