cứu sinh
Danh từ
Hoạt động hỗ trợ để người trong nguy hiểm được cứu sống.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
life saving
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Hoạt động hỗ trợ để người trong nguy hiểm được cứu sống.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
life saving
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
cứu / sinh / 究生
▸
Cấu tạo
cứu / sinh / 究生
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
究生
Ứng viên theo âm tiết
cứu
究
sinh
生
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nghiên cứu sinh / xuồng cứu sinh / nghiên cứu / cứu rỗi …
▸
Dùng
nghiên cứu sinh / xuồng cứu sinh / nghiên cứu / cứu rỗi …