goigoi

Cứu quốc

Động từ
Thực hiện các hành động hoặc tham gia vào các nỗ lực nhằm bảo vệ đất nước khỏi nguy hiểm hoặc sự xâm lược.
Nhật 救国
Anh to save the nation
Hàn 구국
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện các hành động hoặc tham gia vào các nỗ lực nhằm bảo vệ đất nước khỏi nguy hiểm hoặc sự xâm lược. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Toàn dân đứng lên cứu quốc trong thời loạn.

Nhật 救国

動乱の時代に、全国民が国を救うために立ち上がりました。

Anh to save the nation

The whole nation rose up to save the country in a time of turmoil.

Hàn 구국

혼란의 시기에 온 국민이 나라를 구하기 위해 일어났습니다.

Cấu tạo
cứu / quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 救國 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 救國

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
救國
Ứng viên theo âm tiết
cứu 究 quốc 國
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cứu quốc quân / nghiên cứu / cứu rỗi / cứu quốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.