cứt ngựa
phân ngựa enhorse dung
Danh từ
phân ngựa
horse dung
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
phân ngựa
Phân của ngựa.
Cấu tạo
cứt / ngựa / 𡳛馭
▸
Cấu tạo
cứt / ngựa / 𡳛馭
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡳛馭
Ứng viên theo âm tiết
cứt
𡳛(𥻽)
ngựa
馭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cứt / cứt đái / cứt sắt / cứt mũi …
▸
Tương tự
cứt / cứt đái / cứt sắt / cứt mũi …
Dùng
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi …
▸
Dùng
hoa nhài cắm bãi cứt trâu / cứt lợn / giấu như mèo giấu cứt / chọc cứt ra mà ngửi …