goigoi

bọ ngựa

Danh từ
Một loài côn trùng có đôi chân trước biến đổi thành dạng lưỡi hái để bắt và giữ mồi.
Nhật カマキリ
Anh mantis
Hàn 사마귀
Phát âm Bắc /ɓɔ̰ʔ˨˩ ŋɨ̰ʔə˨˩/ Trung /ɓɔ̰˨˨ ŋɨ̰ə˨˨/ Nam /ɓɔ˨˩˨ ŋɨə˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài côn trùng có đôi chân trước biến đổi thành dạng lưỡi hái để bắt và giữ mồi.

vi Con bọ ngựa đang rình bắt mồi trên lá cây.

Nhật カマキリ

カマキリが葉の上で獲物を待ち伏せている。

Anh mantis

The mantis is stalking its prey on a leaf.

Hàn 사마귀

사마귀가 잎 위에서 먹이를 노리고 있다.

Cấu tạo
bọ / ngựa / ghép từ bọ + ngựa …
▸

Nguồn gốcghép từ bọ + ngựa

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦟋馭
Ứng viên theo âm tiết
bọ 𦟋(𧌂 / 𧏳 / 𧐾) ngựa 馭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bọ / bọ cạp / bọ rùa / bọ que …
▸
Dùng
sâu bọ / bọ chét / bọ chó / bọ cánh cứng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.