cầu khuẩn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một loại vi khuẩn có hình dạng tròn hoặc hình cầu khi quan sát dưới kính hiển vi.
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về loài cầu khuẩn này.
Cấu tạo
cầu / khuẩn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 球菌 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 球菌