goigoi

cầu khiến

Động từ
Việc đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh để người khác phải thực hiện theo.
Nhật 命令
Anh command
Hàn 명령
Phát âm Bắc /kə̤w˨˩ xiən˧˥/ Trung /kəw˧˧ kʰiə̰ŋ˩˧/ Nam /kəw˨˩ kʰiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh để người khác phải thực hiện theo.

vi Vị tướng cầu khiến binh sĩ giữ vững vị trí chiến đấu.

Nhật 命令

将軍は兵士たちに戦闘位置を死守するよう命じた。

Anh command

The general ordered the soldiers to hold their combat positions.

Hàn 명령

장군은 병사들에게 전투 위치를 고수하라고 명령했다.

Cấu tạo
cầu / khiến / ghép từ cầu + khiến …
▸

Nguồn gốcghép từ cầu + khiến

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
求遣
Ứng viên theo âm tiết
cầu 求 khiến 遣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hạ lệnh / sai khiến / xui khiến / lành ăn dễ khiến …
▸
Dùng
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.