goigoi

cầu hai

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật カウハイ
Anh proper name
Hàn 꺼우하이
Phát âm Bắc /kə̤w˨˩ haːj˧˧/ Trung /kəw˧˧ haːj˧˥/ Nam /kəw˨˩ haːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Năm ngoái, gia đình tôi đã đi thuyền ngắm cảnh ở Cầu Hai.

Nhật カウハイ

去年、私の家族はカウハイで船に乗って景色を眺めた。

Anh proper name

Last year, my family went boating and sightseeing in Cầu Hai.

Hàn 꺼우하이

작년에 우리 가족은 꺼우하이에서 배를 타고 경치를 구경했다.

Cấu tạo
cầu / hai / 求𠄩
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
求𠄩
Ứng viên theo âm tiết
cầu 求 hai 𠄩
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.