cầm tay
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đây là một thiết bị điện tử cầm tay rất tiện dụng cho du lịch.
Nhật 携帯用
これは旅行に便利な携帯用電子機器だ。
Anh hand-held
This is a very handy hand-held electronic device for traveling.
Hàn 휴대용
이것은 여행에 편리한 휴대용 전자 기기이다.
Cấu tạo
cầm / tay / ghép từ cầm + tay …
▸
Nguồn gốcghép từ cầm + tay