goigoi

cấu hiệp

Động từ
Hành vi quan hệ tình dục giữa hai cá thể nhằm duy trì nòi giống hoặc khoái lạc.
Nhật 性交
Anh sexual intercourse
Hàn 성교
Phát âm Bắc /kəw˧˥ hiə̰ʔp˨˩/ Trung /kə̰w˩˧ hiə̰p˨˨/ Nam /kəw˧˥ hiəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành vi quan hệ tình dục giữa hai cá thể nhằm duy trì nòi giống hoặc khoái lạc.

vi Việc cấu hiệp là cần thiết để duy trì nòi giống.

Nhật 性交

性交は生殖のために必要である。

Anh sexual intercourse

Sexual intercourse is necessary for reproduction.

Hàn 성교

성교는 번식을 위해 필요하다.

Cấu tạo
cấu / hiệp / 搆俠
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
搆俠
Ứng viên theo âm tiết
cấu 搆(𡒫 / 𢲤 / 𢲱) hiệp 俠
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cấu / cấu véo / cấu uế / cấu tứ …
▸
Dùng
cấu trúc / cấu thành / cơ cấu / kết cấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.