goigoi

cấm vệ

Danh từ
Lực lượng quân đội chuyên trách việc bảo vệ vua và các cung điện trong thời phong kiến.
Nhật 近衛兵
Anh imperial guard
Hàn 친위대
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lực lượng quân đội chuyên trách việc bảo vệ vua và các cung điện trong thời phong kiến. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Những người lính cấm vệ đứng canh gác nghiêm ngặt trước cung điện.

Nhật 近衛兵

近衛兵が宮殿の前で厳重な警備に立っている。

Anh imperial guard

The imperial guards stood on strict watch in front of the palace.

Hàn 친위대

친위대가 궁전 앞에서 엄중한 경비를 서고 있다.

Cấu tạo
cấm / vệ / 禁衛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
禁衛
Ứng viên theo âm tiết
cấm 禁 vệ 衛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tự vệ / trung vệ / uy vệ / cẩm y vệ …
▸
Dùng
cấm cung / cấm cửa / cấm túc / quốc cấm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.