goigoi

cải cách

Động từ
Động từ chỉ việc thay đổi và sắp xếp lại các quy định cũ để làm cho cái mới tốt đẹp hơn.
Nhật 改革する
Anh reform
Hàn 개혁하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ka̰ːj˧˩˧ kajk˧˥/ Trung /kaːj˧˩˨ ka̰t˩˧/ Nam /kaːj˨˩˦ kat˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Động từ chỉ việc thay đổi và sắp xếp lại các quy định cũ để làm cho cái mới tốt đẹp hơn. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Chính phủ đang cải cách các thủ tục hành chính.

Nhật 改革する

政府は行政手続きを改革している。

Anh reform

The government is reforming administrative procedures.

Hàn 개혁하다

정부는 행정 절차를 개혁하고 있다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Danh từ chỉ sự thay đổi tích cực trong các lĩnh vực đời sống nhằm loại bỏ những gì lạc hậu.

vi Cuộc cải cách giáo dục đã mang lại nhiều kết quả tốt.

Nhật 改革

教育改革が良い結果をもたらした。

Anh reform

The education reform has brought many good results.

Hàn 개혁

교육 개혁은 많은 좋은 결과를 가져왔다.

Cấu tạo
cải / cách / 改革
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
改革
Ứng viên theo âm tiết
cải 改 cách 格
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cải cách / cải cách
▸
Dùng
cải cách ruộng đất / cải lương / cải thiện / cải biên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.