goigoi

cường suất

Danh từ
Một giá trị mô tả một đại lượng thay đổi bao nhiêu so với một đại lượng khác trong một thời gian.
Nhật 変化率
Anh rate of change
Hàn 변화율
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một giá trị mô tả một đại lượng thay đổi bao nhiêu so với một đại lượng khác trong một thời gian. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng ta cần đo cường suất thay đổi của đại lượng này.

Nhật 変化率

この量の変化率を測定する必要がある。

Anh rate of change

We need to measure the rate of change of this quantity.

Hàn 변화율

이 양의 변화율을 측정할 필요가 있다.

Cấu tạo
cường / suất
▸
Dùng
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.