cường suất
변화율 enrate of change
명사
변화율
rate of change
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
변화율 담화·논리
일정 기간 동안 한 양이 다른 양에 비해 얼마나 변하는지를 나타내는 값.
vi Chúng ta cần đo cường suất thay đổi của đại lượng này.
ko 이 양의 변화율을 측정할 필요가 있다.
구성
cường / suất
▸
구성
cường / suất
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …