goigoi

công-te-nơ

2 senses
Danh từ
công-te-nơ shipping container
Danh từ
công-te-nơ semi-trailer truck
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
công-te-nơ

Thùng sắt lớn có kích thước tiêu chuẩn dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển hoặc xe tải.

vi Hàng hóa được xếp cẩn thận vào bên trong các công-te-nơ để vận chuyển.

Nghĩa 2 Danh từ
công-te-nơ

Loại xe tải lớn chuyên dụng dùng để kéo các thùng hàng container đi quãng đường dài trên đường bộ.

vi Chiếc xe công-te-nơ đang chở hàng hóa đi trên đường cao tốc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.