công-te-nơ
컨테이너 enshipping container
명사
컨테이너
shipping container
2 뜻
자세히
2 뜻
▸
자세히
2 뜻
뜻 1
명사
컨테이너
해상이나 육상 수송용으로 규격화된 큰 금속 상자.
vi Hàng hóa được xếp cẩn thận vào bên trong các công-te-nơ để vận chuyển.
ko 물품들은 운송을 위해 컨테이너 안에 조심스럽게 적재되었다.
뜻 2
명사
트레일러
대형 컨테이너를 운반하는 대형 화물 트럭.
vi Chiếc xe công-te-nơ đang chở hàng hóa đi trên đường cao tốc.
ko 그 트레일러는 고속도로에서 짐을 운반하고 있다.