goigoi

cây Nô-el

Danh từ
Một loại cây thường xanh được trang trí trong kỳ nghỉ Giáng.
Nhật クリスマスツリー
Anh Christmas tree
Hàn 크리스마스 트리
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây thường xanh được trang trí trong kỳ nghỉ Giáng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng tôi cùng nhau trang trí cây Nô-el.

Nhật クリスマスツリー

私たちは一緒にクリスマスツリーを飾った。

Anh Christmas tree

We decorated the Christmas tree together.

Hàn 크리스마스 트리

우리는 함께 크리스마스 트리를 장식했다.

Cấu tạo
cây / nô-el
▸
Tương tự
cây Nô-en / tuần Nô-el / cây Nô-el
▸
Dùng
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.