goigoi

cát-xê

performance fee enpack representative only
1 senses
Danh từ
performance fee pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cát-xê Tiền, bảo hiểm & thuếChủ đề

Khoản tiền thù lao trả cho các nghệ sĩ hoặc người biểu diễn sau mỗi chương trình hoặc buổi diễn.

vi Khoản cát-xê này sẽ được trả sau buổi biểu diễn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.