cát-xê
出演料 enperformance fee
1 語義
名詞
出演料
performance fee
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
出演料
お金・保険・税
アーティストや出演者が舞台に参加することで受け取る報酬。
vi Khoản cát-xê này sẽ được trả sau buổi biểu diễn.
ja この出演料は公演後に支払われる予定だ。