goigoi

cáo bạch

Động từ
Thông báo hoặc công bố công khai cho mọi người cùng biết.
Nhật 告知する
Anh to announce publicly
Hàn 공고하다
Phát âm Bắc /kaːw˧˥ ɓa̰ʔjk˨˩/ Trung /ka̰ːw˩˧ ɓa̰t˨˨/ Nam /kaːw˧˥ ɓat˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thông báo hoặc công bố công khai cho mọi người cùng biết.

vi Ban biên tập đã cáo bạch cùng độc giả về sự thay đổi này.

Nhật 告知する

編集部は読者にこの変更を公式に告知した。

Anh to announce publicly

The editorial board publicly announced this change to the readers.

Hàn 공고하다

편집부는 독자들에게 이번 변경 사항을 공식적으로 알렸다.

Cấu tạo
cáo / bạch / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 告白 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 告白

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
告白
Ứng viên theo âm tiết
cáo 吿(𤞺) bạch 白(𨒹)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / cáo thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.