goigoi

cà phê trứng

Danh từ
Một loại đồ uống đặc sản của Hà Nội được làm từ cà phê và lòng đỏ trứng gà.
Nhật エッグコーヒー
Anh egg coffee
Hàn 에그 커피
Phát âm Bắc /ka̤ː˨˩ fe˧˧ ʨɨŋ˧˥/ Trung /kaː˧˧ fe˧˥ tʂɨ̰ŋ˩˧/ Nam /kaː˨˩ fe˧˧ tʂɨŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại đồ uống đặc sản của Hà Nội được làm từ cà phê và lòng đỏ trứng gà.

vi Cà phê trứng là một thức uống ngon của Hà Nội.

Nhật エッグコーヒー

エッグコーヒーはハノイの美味しい飲み物だ。

Anh egg coffee

Egg coffee is a delicious drink from Hanoi.

Hàn 에그 커피

에그 커피는 하노이의 맛있는 음료이다.

Cấu tạo
cà phê / trứng / ghép từ cà phê + trứng …
▸

Nguồn gốcghép từ cà phê + trứng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
袈批𠨡
Ứng viên theo âm tiết
cà 袈(鎶 / 𣘁) phê 批 trứng 𠨡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
quán cà phê / cà phê cà pháo / cà phê sữa đá / muỗng cà phê …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.