buji
Danh từ
buji
spark plug
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
buji
Một thiết bị dùng để đốt cháy hỗn hợp khí trong động cơ đốt trong bằng một tia lửa điện.
vi Bạn cần thay buji mới để động cơ hoạt động tốt hơn.