goigoi

buji

Danh từ
Một thiết bị dùng để đốt cháy hỗn hợp khí trong động cơ đốt trong bằng một tia lửa điện.
Nhật スパークプラグ
Anh spark plug
Hàn 점화 플러그
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thiết bị dùng để đốt cháy hỗn hợp khí trong động cơ đốt trong bằng một tia lửa điện.

vi Bạn cần thay buji mới để động cơ hoạt động tốt hơn.

Nhật スパークプラグ

エンジンを正常に動かすにはスパークプラグの交換が必要だ。

Anh spark plug

You need to replace the spark plug for the engine to work better.

Hàn 점화 플러그

엔진이 잘 작동하려면 점화 플러그를 교체해야 한다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.