goigoi

bia đá

Danh từ
Tấm đá lớn được dựng lên để ghi nhớ công ơn hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng.
Nhật 石碑
Anh stele; stone tablet
Hàn 석비
Phát âm Bắc /ɓiə˧˧ ɗaː˧˥/ Trung /ɓiə˧˥ ɗa̰ː˩˧/ Nam /ɓiə˧˧ ɗaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tấm đá lớn được dựng lên để ghi nhớ công ơn hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Người dân dựng một tấm bia đá để ghi nhớ sự kiện lịch sử này.

Nhật 石碑

人々はこの歴史的出来事を記念する石碑を建てた。

Anh stele; stone tablet

People erect a stone slab to commemorate this historical event.

Hàn 석비

사람들은 이 역사적 사건을 기념하기 위해 석비를 세웠다.

Cấu tạo
bia / đá
▸
Tương tự
bia / bia bọt / bia tươi / bia mậu dịch kịch ti vi …
▸
Dùng
mòn bia đá / hoa bia / bia hơi / văn bia …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.