goigoi

biến số

Danh từ
Một đại lượng trong toán học có giá trị thay đổi trong một bài toán.
Nhật 変数
Anh variable
Hàn 변수
Phát âm Bắc /ɓiən˧˥ so˧˥/ Trung /ɓiə̰ŋ˩˧ ʂo̰˩˧/ Nam /ɓiəŋ˧˥ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đại lượng trong toán học có giá trị thay đổi trong một bài toán. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Trường học & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Chúng ta cần tìm giá trị của biến số trong bài toán này.

Nhật 変数

この問題における変数の値を求める必要がある。

Anh variable

We need to find the value of the variable in this problem.

Hàn 변수

이 문제에서 변수의 값을 구할 필요가 있다.

Cấu tạo
biến / số / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 變數 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 變數

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
變數
Ứng viên theo âm tiết
biến 變 số 数
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đại lượng biến thiên / biến số
▸
Dùng
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.