goigoi

bộ chỉ huy

Danh từ
Một địa điểm hoặc tổ chức trung tâm nơi các hoạt động quân sự được chỉ đạo.
Nhật 司令部
Anh command headquarters
Hàn 사령부
Phát âm Bắc /ɓo̰ʔ˨˩ ʨḭ˧˩˧ hwi˧˧/ Trung /ɓo̰˨˨ ʨi˧˩˨ hwi˧˥/ Nam /ɓo˨˩˨ ʨi˨˩˦ hwi˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một địa điểm hoặc tổ chức trung tâm nơi các hoạt động quân sự được chỉ đạo.

vi Các mệnh lệnh được phát đi từ bộ chỉ huy.

Nhật 司令部

司令部から命令が下される。

Anh command headquarters

Orders are issued from the command headquarters.

Hàn 사령부

사령부로부터 명령이 내려진다.

Cấu tạo
bộ / chỉ huy / 步只揮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
步只揮
Ứng viên theo âm tiết
bộ 步 chỉ 只 huy 揮(輝 / 眭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gia huy / tác phong chỉ huy / bào huy / sở chỉ huy …
▸
Dùng
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.