goigoi

bỏ liều

Động từ
Hành động bỏ mặc, không còn quan tâm hoặc chăm sóc đến một người hay một sự việc gì đó.
Nhật 怠る
Anh abandon or neglect
Hàn 소홀히하다
Phát âm Bắc /ɓɔ̰˧˩˧ liə̤w˨˩/ Trung /ɓɔ˧˩˨ liəw˧˧/ Nam /ɓɔ˨˩˦ liəw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động bỏ mặc, không còn quan tâm hoặc chăm sóc đến một người hay một sự việc gì đó.

vi Đừng bỏ liều công việc mà bạn đang thực hiện.

Nhật 怠る

行っている仕事を怠ってはいけない。

Anh abandon or neglect

Do not neglect the work that you are doing.

Hàn 소홀히하다

하고 있는 일을 소홀히 하지 마라.

Cấu tạo
bỏ / liều
▸
Tương tự
bồ liễu / đánh liều / nói liều / đâm liều …
▸
Dùng
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.