goigoi

bề trên

Danh từ
Dùng để chỉ những người có địa vị, thứ bậc hoặc tuổi tác cao hơn trong một tổ chức hay gia đình.
Nhật 目上の人
Anh superiors
Hàn 윗사람
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓe̤˨˩ ʨen˧˧/ Trung /ɓe˧˧ tʂen˧˥/ Nam /ɓe˨˩ tʂəːŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Dùng để chỉ những người có địa vị, thứ bậc hoặc tuổi tác cao hơn trong một tổ chức hay gia đình.

vi Chúng ta nên cư xử lễ phép với các bậc bề trên.

Nhật 目上の人

目上の人には礼儀正しく振る舞うべきだ。

Anh superiors

We should behave politely toward our superiors.

Hàn 윗사람

윗사람에게는 예의 바르게 행동해야 한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Danh từ được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo để tôn xưng Thượng đế hoặc Đấng Tối cao.

vi Mọi người luôn cầu nguyện Bề trên che chở và giúp đỡ.

Nhật 神

人々はいつも神に保護と助けを祈る。

Anh God

People always pray to the Almighty for protection and help.

Hàn 전능자

사람들은 항상 전능자에게 보호와 도움을 기도한다.

Cấu tạo
bề / trên
▸
Tương tự
thượng cấp / bề / bề mặt / bề tôi …
▸
Dùng
ra bề / bốn bề / bề ngoài / bề thế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.