goigoi

bề trên

Phát âm Bắc /ɓe̤˨˩ ʨen˧˧/ Trung /ɓe˧˧ tʂen˧˥/ Nam /ɓe˨˩ tʂəːŋ˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
bề trên superiors
Danh từ
bề trên God
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bề trên Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để chỉ những người có địa vị, thứ bậc hoặc tuổi tác cao hơn trong một tổ chức hay gia đình.

vi Chúng ta nên cư xử lễ phép với các bậc bề trên.

Nghĩa 2 Danh từ
bề trên

Danh từ được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo để tôn xưng Thượng đế hoặc Đấng Tối cao.

vi Mọi người luôn cầu nguyện Bề trên che chở và giúp đỡ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.