bề ngoài
Danh từ
Hình dáng hay vẻ bề ngoài của một người hoặc vật.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
appearance
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɓe̤˨˩ ŋwa̤ːj˨˩/
Trung
/ɓe˧˧ ŋwaːj˧˧/
Nam
/ɓe˨˩ ŋwaːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Hình dáng hay vẻ bề ngoài của một người hoặc vật. Cảm xúc, ngoại hình & tính cách
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
appearance
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bề / ngoài
▸
Cấu tạo
bề / ngoài
Dùng
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề trên …
▸
Dùng
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề trên …