goigoi

bề bộn

Phát âm Bắc /ɓe̤˨˩ ɓo̰ʔn˨˩/ Trung /ɓe˧˧ ɓo̰ŋ˨˨/ Nam /ɓe˨˩ ɓoŋ˨˩˨/
Tính từ
bề bộn cluttered; messy
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
bề bộn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái có quá nhiều thứ nằm rải rác và không được sắp xếp.

vi Căn phòng trở nên bề bộn sau khi lũ trẻ chơi đùa.

Nghĩa 2 Tính từ
bề bộn

Trạng thái bận rộn với rất nhiều công việc phải giải quyết cùng lúc.

vi Dạo này công việc của tôi rất bề bộn vì dự án mới.

Cấu tạo
bề / bộn
Tương tự
bừa bộn / bề bộn
Dùng
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.