goigoi

bề bộn

Tính từ
Trạng thái có quá nhiều thứ nằm rải rác và không được sắp xếp.
Nhật 散らかった
Anh cluttered; messy
Hàn 어질러진
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓe̤˨˩ ɓo̰ʔn˨˩/ Trung /ɓe˧˧ ɓo̰ŋ˨˨/ Nam /ɓe˨˩ ɓoŋ˨˩˨/
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái có quá nhiều thứ nằm rải rác và không được sắp xếp.

vi Căn phòng trở nên bề bộn sau khi lũ trẻ chơi đùa.

Nhật 散らかった

子供たちが遊んだ後、部屋は散らかってしまった。

Anh cluttered; messy

The room became cluttered after the children played.

Hàn 어질러진

아이들이 놀고 난 후 방이 어질러졌다.

Nghĩa 2 Tính từ
Trạng thái bận rộn với rất nhiều công việc phải giải quyết cùng lúc.

vi Dạo này công việc của tôi rất bề bộn vì dự án mới.

Nhật 忙しい

最近、新しいプロジェクトでとても忙しい。

Anh busy

My work has been very busy lately due to the new project.

Hàn 바쁜

최근 새로운 프로젝트 때문에 매우 바쁘다.

Cấu tạo
bề / bộn
▸
Tương tự
bừa bộn / bề bộn
▸
Dùng
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.