goigoi

bắt buộc

Phát âm Bắc /ɓat˧˥ ɓuək˨˩/ Trung /ɓa̰k˩˧ ɓuək˨˨/ Nam /ɓak˧˥ ɓuək˨˩˨/
compel encompel or force
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
compel compel or force
Tính từ
compulsory
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

compel (compel or force)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
bắt buộc Yêu cầu & lời mờiChủ đề

Hành động ép buộc một người phải thực hiện điều gì đó theo quy định hoặc yêu cầu của mình.

vi Quy định mới bắt buộc mọi nhân viên phải đeo thẻ tên khi làm việc.

compulsory

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
bắt buộc

Tính chất của một việc mà mọi người đều phải thực hiện theo quy định và không được từ chối.

vi Môn học này là bắt buộc đối với tất cả sinh viên trong học kỳ đầu tiên.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.